
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | FC Paris Saint-Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint-Germain B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Paris Saint-Germain B | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2015 | Paris Saint Germain | LOSC Lille | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | LOSC Lille | AC Milan | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 11:30 | Cremonese | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 17:00 | AC Milan | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-02-2026 19:45 | AC Milan | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-02-2026 19:45 | Pisa | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-02-2026 19:45 | Bologna | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 19:45 | AS Roma | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-01-2026 19:45 | AC Milan | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-01-2026 19:45 | Como | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 14:00 | Fiorentina | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-01-2026 19:45 | AC Milan | Genoa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Goalkeeper of the season | 3 | 24/25 21/22 18/19 |
| Italian champion | 1 | 21/22 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 21 |
| French champion | 1 | 20/21 |
| International Champions Cup winner | 1 | 15 |