
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 28-02-2026 15:00 | Stevenage Borough | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 24-02-2026 19:45 | Burton | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-02-2026 15:00 | Stockport County | Wigan Athletic | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-02-2026 19:45 | Bradford City | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 10-02-2026 19:00 | Port Vale | Stockport County | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 07-02-2026 15:00 | Stockport County | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 31-01-2026 15:00 | Stockport County | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 27-01-2026 19:45 | Blackpool | Stockport County | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 24-01-2026 12:30 | Cardiff City | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-01-2026 15:00 | Stockport County | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 17/18 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| Football League Trophy Winner | 1 | 10/11 |