
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Aubervilliers | FC Paris Saint-Germain Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | FC Paris Saint-Germain Youth | FC Paris Saint-Germain U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | FC Paris Saint-Germain U17 | Paris Saint-Germain U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2009 | Paris Saint-Germain U19 | Paris Saint-Germain B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Paris Saint-Germain B | Paris Saint Germain (PSG) | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2012 | Paris Saint Germain (PSG) | Clermont | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Clermont | Paris Saint Germain (PSG) | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-09-2012 | Paris Saint Germain (PSG) | Ajaccio Gfco | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Ajaccio Gfco | Paris Saint Germain (PSG) | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2013 | Paris Saint Germain (PSG) | Lens | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2017 | Lens | Genoa | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2017 | Genoa | Pisa | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Pisa | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Genoa | Nimes | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-09-2021 | Nimes | Manisa Futbol Kulübü | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Manisa Futbol Kulübü | Al Shamal | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Al Shamal | Free player | - | Giải phóng |
| 17-09-2023 | Free player | AE Kifisias | - | Ký hợp đồng |
| 17-09-2023 | - | AE Kifisias | - | Ký hợp đồng |
| 08-02-2024 | AE Kifisias | Corum Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 21-11-2025 18:30 | Valenciennes | Fleury Merogis U.S. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 07-11-2025 18:30 | Versailles 78 | Valenciennes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 31-10-2025 18:30 | Valenciennes | Quevilly Rouen Métropole | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 21-10-2025 17:30 | Aubagne | Valenciennes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 17-10-2025 17:30 | Valenciennes | Concarneau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 26-09-2025 17:30 | Valenciennes | Villefranche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 19-09-2025 17:30 | Caen | Valenciennes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 12-09-2025 17:30 | Valenciennes | Paris 13 Atletico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 05-09-2025 16:30 | Stade Briochin | Valenciennes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 29-08-2025 17:30 | Valenciennes | FC Rouen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 13/14 |
| Europa League participant | 2 | 11/12 10/11 |