
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Västerås IK | Vasteras SK FK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Vasteras SK FK U19 | Vasteras SK FK | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Vasteras SK FK | SL Benfica B | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | SL Benfica B | Benfica | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Benfica | Manchester United | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Aston Villa | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 14:00 | Newcastle United | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Fenerbahce | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Crystal Palace | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-01-2026 12:30 | Aston Villa | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 20:15 | Arsenal | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 17:30 | Chelsea | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-12-2025 16:30 | Aston Villa | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | West Ham United | Aston Villa | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | FC Basel 1893 | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FA Cup Winner | 1 | 24 |
| Champions League participant | 7 | 23/24 21/22 20/21 18/19 17/18 16/17 15/16 |
| English League Cup winner | 1 | 23 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
| Euro participant | 2 | 21 16 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Footballer of the Year | 1 | 18 |
| Portuguese cup winner | 2 | 17 14 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 17 |
| Portuguese champion | 3 | 16/17 15/16 13/14 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 15/16 |
| European Under-21 champion | 1 | 15 |
| European Under-21 participant | 1 | 15 |
| Under 21 European Champion | 1 | 15 |