
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-09-2010 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2013 | Santos | Lazio | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2018 | Lazio | West Ham United | 38M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-10-2020 | West Ham United | FC Porto | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC Porto | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2021 | West Ham United | Lazio | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Lazio | Palmeiras | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 22:00 | Palmeiras - SP | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:30 | Corinthians - SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 09-04-2026 00:30 | Atletico Junior Barranquilla | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 22:30 | Bahia - BA | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-04-2026 00:30 | Palmeiras - SP | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 00:00 | São Paulo - SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 22:00 | Palmeiras - SP | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 21:30 | Palmeiras - SP | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 22:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-03-2026 23:30 | Gremio Novorizontino | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 3 | 25/26 11/12 10/11 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 20/21 15/16 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 5 | 22/23 21/22 17/18 15/16 13/14 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 17/18 |
| Olympic champion | 1 | 16 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 12 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 11/12 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 10/11 |