
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-02-2012 | Djurgardens (w) U19 | AFC Eskilstuna | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | AFC Eskilstuna | IK Frej Taby | - | Ký hợp đồng |
| 01-04-2014 | IK Frej Taby | Huddinge IF | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2016 | Huddinge IF | Assyriska | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2017 | Assyriska | Osters IF | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2018 | Osters IF | Lyngby | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2018 | Lyngby | Dalkurd FF | - | Ký hợp đồng |
| 24-02-2019 | Dalkurd FF | Elfsborg | - | Ký hợp đồng |
| 06-03-2023 | Elfsborg | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 31-05-2026 12:00 | Degerfors IF | Brommapojkarna | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 22-05-2026 17:00 | Djurgardens | Brommapojkarna | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-05-2026 12:00 | Brommapojkarna | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 26-04-2026 14:30 | Brommapojkarna | Vasteras SK FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 22-04-2026 17:00 | Orgryte | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 18-04-2026 13:00 | Mjallby AIF | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 13-04-2026 17:00 | Brommapojkarna | AIK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 06-04-2026 12:00 | Hacken | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 09-11-2025 14:00 | Hammarby | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-11-2025 18:00 | Degerfors IF | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu