
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 27-05-2025 10:00 | Abahani Limited Dhaka | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 23-05-2025 09:35 | Mohammedan Dhaka | Brothers Union | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 20-05-2025 10:20 | Brothers Union | Dhaka Wanderers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 16-05-2025 10:00 | Fakirerpool Young Mens Club | Brothers Union | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 09-05-2025 10:00 | Brothers Union | Bashundhara Kings | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 03-05-2025 09:45 | Brothers Union | Rahmatgonj MFS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 26-04-2025 09:30 | Chittagong Abahani | Brothers Union | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 29-05-2024 10:00 | Sheikh Russel KC | Bashundhara Kings | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 18-05-2024 11:45 | Bashundhara Kings | Bangladesh Police Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 30-03-2024 08:45 | Brothers Union | Bashundhara Kings | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 2 | 23/24 23/24 |
| Bengali Champion | 2 | 23/24 23/24 |
| Nigerian champion | 4 | 20/21 20/21 14/15 14/15 |
| Top scorer | 6 | 18/19 18/19 15/16 15/16 13/14 13/14 |
| Player of the Year | 2 | 13/14 13/14 |