
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Ludogorets Razgrad U19 | Ludogorets Razgrad II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Ludogorets Razgrad II | Ludogorets Razgrad | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2023 | Ludogorets Razgrad | Spartak Varna | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Spartak Varna | Ludogorets Razgrad | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | Ludogorets Razgrad | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 20:00 | Ferencvarosi TC | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | Young Boys | Ludogorets Razgrad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-12-2024 17:45 | Ludogorets Razgrad | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 28-11-2024 17:45 | Lazio | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 07-11-2024 17:45 | Ludogorets Razgrad | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-08-2024 17:00 | CS Petrocub | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 14-12-2023 17:45 | Ludogorets Razgrad | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 10-12-2023 15:45 | CSKA Sofia | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bulgaria | 06-12-2023 15:30 | Ludogorets Razgrad | Lokomotiv Plovdiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian Super Cup winner | 2 | 24/25 22/23 |
| Bulgarian champion | 5 | 24/25 23/24 22/23 20/21 19/20 |
| Bulgarian cup winner | 2 | 24/25 22/23 |
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |