
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Sogdiana Jizzakh U21 | Nasaf Qarshi U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Nasaf Qarshi U21 | Nasaf Qarshi | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2023 | Nasaf Qarshi | FK Arys | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2023 | FK Arys | Free player | - | Giải phóng |
| 28-07-2024 | Free player | FK Kokand 1912 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | FK Kokand 1912 | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uzbek Cup Winner | 3 | 23 22 21 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| AFC Cup Participant | 1 | 20/21 |