
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | RSC Anderlecht U18 | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2022 | Manchester City U23 | Southampton | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-08-2023 | Southampton | Chelsea | 62M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 05-11-2025 17:45 | Qarabag | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-11-2025 17:30 | Tottenham Hotspur | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 19:45 | Wolverhampton Wanderers | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-10-2025 19:00 | Chelsea | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 11:30 | Nottingham Forest | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-10-2025 16:30 | Chelsea | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-09-2025 14:00 | Chelsea | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 28-06-2025 20:00 | Benfica | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 20-06-2025 18:00 | CR Flamengo | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 16-06-2025 19:00 | Chelsea | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 1 | 24/25 |
| U21 Premier League champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| English Youth League winner | 1 | 20/21 |