
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-07-2010 | Perth RedStar FC | Portsmouth U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Portsmouth U18 | Portsmouth | - | Ký hợp đồng |
| 19-12-2012 | Portsmouth | Eastleigh | - | Cho thuê |
| 19-01-2013 | Eastleigh | Portsmouth | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-01-2013 | Portsmouth | Havant Waterlooville | - | Cho thuê |
| 23-02-2013 | Havant Waterlooville | Portsmouth | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Portsmouth | Stoke City | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2014 | Stoke City | Macclesfield Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2015 | Macclesfield Town | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Stoke City | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Perth Glory | Pohang Steelers | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Pohang Steelers | Tianjin Jinmen Tiger FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2025 | Tianjin Jinmen Tiger FC | Sydney FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-03-2026 02:00 | Wellington Phoenix | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 21-02-2026 06:00 | Sydney FC | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 17-02-2026 08:00 | Sydney FC | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 14-02-2026 08:35 | Sydney FC | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2026 04:00 | Auckland FC | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-01-2026 08:35 | Sydney FC | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 26-01-2026 06:40 | Melbourne Victory | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2026 06:00 | Sydney FC | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2026 08:35 | Macarthur FC | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 03-01-2026 08:35 | Melbourne City | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 20/21 19/20 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 22/23 |