
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Servette U21 | Stade Nyonnais | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Stade Nyonnais | Servette | Unknown | Ký hợp đồng |
| 06-02-2014 | Servette | Stade Nyonnais | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Stade Nyonnais | Servette | Unknown | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Servette | Stade Nyonnais | Free | Ký hợp đồng |
| 03-01-2019 | Stade Nyonnais | Yverdon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Yverdon | Stade Ouchy | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 11-05-2026 18:15 | Stade Nyonnais | Stade Ouchy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 08-05-2026 18:15 | Stade Ouchy | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 26-04-2026 12:00 | Stade Ouchy | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 22-04-2026 17:30 | Aarau | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-04-2026 17:30 | Stade Ouchy | FC Rapperswil-Jona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 03-04-2026 17:30 | Stade Ouchy | FC Wil 1900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 20-03-2026 18:30 | Bellinzona | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 08-03-2026 13:00 | Yverdon | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-02-2026 17:00 | Stade Ouchy | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 22-02-2026 13:00 | FC Wil 1900 | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss 2nd tier champion | 1 | 22/23 |
| Swiss 3rd tier champion | 2 | 20/21 15/16 |