
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-09-2011 | Al-Shabab(KSA)U23 | Al-Shabab FC | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2013 | Al-Shabab FC | Al Hilal | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Al Hilal | Al-Shabab FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-10-2014 | Al-Shabab FC | Al-Faisaly Harmah | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2018 | Al-Faisaly Harmah | Al-Washm | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2019 | Al-Washm | Al-Tai | - | Ký hợp đồng |
| 29-09-2020 | Al-Tai | Al-Hazm | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-05-2026 18:00 | Al Hazem | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-05-2026 18:00 | Al Hazem | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-04-2026 16:45 | NEOM Sports Club | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-04-2026 16:10 | Al Hazem | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-04-2026 16:15 | Al Ittihad Club | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-03-2026 19:00 | Al Hazem | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-03-2026 19:00 | Al Khaleej Club | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-02-2026 19:00 | Al Hazem | Al Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-02-2026 19:00 | Al Hazem | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-02-2026 19:00 | Al Nassr FC | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 2 | 13/14 12/13 |
| Saudi Cup Winner | 1 | 13/14 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 11/12 |