
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2020 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Grasshopper | Schaffhausen | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Schaffhausen | Grasshopper | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2022 | Grasshopper | Vaduz | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Vaduz | Grasshopper | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Grasshopper | Vaduz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Vaduz | Thun | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 28-02-2026 17:00 | Thun | Luzern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-02-2026 18:00 | Winterthur | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 12-02-2026 19:30 | Thun | Lausanne Sports | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 08-02-2026 13:00 | Servette | Thun | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-02-2026 15:30 | FC Basel 1893 | Thun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-01-2026 13:00 | Thun | Young Boys | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 18-01-2026 15:30 | Grasshopper | Thun | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 20-12-2025 17:00 | Thun | FC Zurich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 13-12-2025 19:30 | Thun | St. Gallen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 06-12-2025 17:00 | Thun | Luzern | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss 2nd tier champion | 2 | 24/25 20/21 |
| Liechtenstein Cup Winner | 2 | 23/24 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |