
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-04-2020 | Jubilo Iwata U18 | Jubilo Iwata | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Jubilo Iwata | Tochigi SC | - | Cho thuê |
| 30-01-2023 | Tochigi SC | Jubilo Iwata | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2025 | Jubilo Iwata | Tokyo Verdy | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-05-2026 07:00 | Gamba Osaka | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 24-05-2026 05:00 | Tokyo Verdy | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-05-2026 05:00 | Mito Hollyhock | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-05-2026 10:00 | Machida Zelvia | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 10-05-2026 06:00 | FC Tokyo | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 08:00 | Kawasaki Frontale | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-05-2026 05:00 | Tokyo Verdy | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 04:00 | Tokyo Verdy | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-04-2026 06:00 | Tokyo Verdy | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 12-04-2026 05:00 | Urawa Red Diamonds | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Japanese second league Champion | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |
| AFC U16 Championship Winner | 1 | 18 |