
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Club Atletico San Martin (SJ) U20 | San Martin San Juan | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | San Martin San Juan | San Lorenzo | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2017 | San Lorenzo | Trabzonspor | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-01-2018 | Trabzonspor | Boca Juniors | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2021 | Boca Juniors | Orlando City | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2022 | Orlando City | Estudiantes La Plata | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2023 | Estudiantes La Plata | Colon de Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | Colon de Santa Fe | Independiente Rivadavia | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2024 | Independiente Rivadavia | CA Juventud | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 26-02-2026 22:00 | Club Guaraní | CA Juventud | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 19-02-2026 22:00 | CA Juventud | Club Guaraní | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 13-02-2026 00:30 | CD Universidad Católica | CA Juventud | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 06-02-2026 00:30 | CA Juventud | CD Universidad Católica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 01-04-2024 00:00 | Independiente Rivadavia | Banfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu các CLB quốc tế | 22-03-2024 23:00 | Independiente Rivadavia | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 17-03-2024 00:30 | Atletico Tucuman | Independiente Rivadavia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 07-03-2024 00:30 | River Plate | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian Cup Winner | 2 | 22/23 19/20 |
| Argentinian champion | 3 | 20 18 13 |
| Winner Copa de la Liga Profesional | 1 | 19/20 |
| Campeón Supercopa Argentina | 2 | 18/19 15/16 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 15 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 13/14 |