
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2011 | US Chantilly Jugend | FC Paris Saint-Germain Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Paris Saint-Germain Youth | Everton FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Everton FC Youth | Angers SCO U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Angers SCO U19 | Angers SCO | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Angers SCO | Real Sociedad | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-01-2024 | Real Sociedad | OGC Nice | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 18-04-2026 19:05 | LOSC Lille | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-04-2026 15:15 | OGC Nice | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-04-2026 15:00 | RC Strasbourg Alsace | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-03-2026 16:15 | OGC Nice | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 04-03-2026 19:30 | Lorient | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 14:00 | Paris FC | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | OGC Nice | Lorient | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 19:45 | Lyon | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 16:15 | OGC Nice | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 14:00 | FC Nantes | OGC Nice | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |