
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Viborg FF Youth | Viborg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Viborg U19 | Viborg FF II | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2018 | Viborg FF II | Brabrand | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2023 | Brabrand | Fremad Amager | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 30-05-2026 13:00 | Boldklubben af 1893 | Aarhus Fremad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 22-05-2026 16:00 | Aarhus Fremad | Aalborg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 14-05-2026 11:00 | Hobro | Aarhus Fremad | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 09-05-2026 12:00 | Aarhus Fremad | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 01-05-2026 16:00 | Middelfart Boldklub | Aarhus Fremad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 26-04-2026 12:00 | Aarhus Fremad | Hobro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 22-04-2026 16:00 | Aarhus Fremad | Middelfart Boldklub | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 18-04-2026 16:30 | Aalborg | Aarhus Fremad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 11-04-2026 12:00 | Aarhus Fremad | Boldklubben af 1893 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 06-04-2026 13:00 | Herfolge Boldklub Koge | Aarhus Fremad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu