
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | GSV Maichingen U19 | SSV Reutlingen 05 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | SSV Reutlingen 05 Youth | VfB Stuttgart U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2015 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2019 | VfB Stuttgart | PSV Eindhoven | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | PSV Eindhoven | 1. FC Union Berlin | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | 1. FC Union Berlin | PSV Eindhoven | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2023 | PSV Eindhoven | Schalke 04 | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2024 | Schalke 04 | Free player | - | Giải phóng |
| 30-01-2025 | Free player | St. Louis City SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 23-05-2026 18:50 | St. Louis City SC | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 20-05-2026 00:00 | St. Louis City SC | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 16-05-2026 23:40 | DC United | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-05-2026 00:30 | St. Louis City SC | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 10-05-2026 01:40 | Colorado Rapids | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 03-05-2026 21:40 | Austin FC | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 30-04-2026 00:00 | Chicago Fire | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-04-2026 00:40 | St. Louis City SC | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 19-04-2026 01:40 | Seattle Sounders | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 16-04-2026 00:00 | St. Louis City SC | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| German second tier champion | 1 | 16/17 |
| German Under-17 Bundesliga champion | 1 | 12/13 |
| German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 12/13 |