
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2014 | Chelsea FC (w) | Millwall (w) | - | Cho thuê |
| 01-06-2015 | Millwall (w) | Chelsea FC (w) | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2016 | Chelsea FC (w) | Bristol City Women | - | Cho thuê |
| 01-06-2017 | Bristol City Women | Chelsea FC (w) | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2017 | Chelsea FC (w) | Apollon Limassol LFC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Apollon Limassol LFC (w) | Bristol City Women | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Bristol City Women | Tottenham Hotspur (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Nữ Anh | 23-11-2025 15:00 | Leicester City Women | Crystal Palace Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Brighton H.A. Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 09-11-2025 12:00 | West Ham United Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 02-11-2025 12:00 | Leicester City Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 11:00 | Aston Villa Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 24-09-2025 18:30 | Ipswich Town Women | Leicester City Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 27-04-2025 11:00 | Liverpool Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 20-04-2025 13:00 | Tottenham Hotspur Women | Aston Villa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 30-03-2025 13:00 | Leicester City Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 02-03-2025 14:00 | Tottenham Hotspur Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAF Women's Africa Cup of Nations runner-up | 1 | 22 |
| Trofeo Ramon de Carranza runner-up | 1 | 19 |
| Women's Cup winner | 1 | 18 |
| First Division Women runner-up | 1 | 17/18 |
| Women's Championship winner | 1 | 17 |
| Women's FA Cup runner-up | 1 | 15/16 |
| Women's Super League winner | 1 | 15 |
| Women's FA Cup winner | 1 | 14/15 |
| Women's Super League runner-up | 1 | 14 |