
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Aarhus GF Youth | Aarhus AGF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | - | Ký hợp đồng |
| 29-06-2020 | Aarhus AGF | Odd Grenland | - | Cho thuê |
| 03-10-2020 | Odd Grenland | Aarhus AGF | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-10-2020 | Aarhus AGF | Heracles Almelo | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2023 | Heracles Almelo | Aalesund FK | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Aalesund FK | Vendsyssel | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2024 | Vendsyssel | Aarhus Fremad | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 30-05-2026 13:00 | Boldklubben af 1893 | Aarhus Fremad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 22-05-2026 16:00 | Aarhus Fremad | Aalborg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 09-05-2026 12:00 | Aarhus Fremad | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 01-05-2026 16:00 | Middelfart Boldklub | Aarhus Fremad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 26-04-2026 12:00 | Aarhus Fremad | Hobro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 22-04-2026 16:00 | Aarhus Fremad | Middelfart Boldklub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 18-04-2026 16:30 | Aalborg | Aarhus Fremad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 21-03-2026 12:00 | Hillerod Fodbold | Aarhus Fremad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 14-03-2026 13:00 | Aarhus Fremad | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 30-11-2025 14:00 | Kolding FC | Aarhus Fremad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish third tier champion | 1 | 25 |