
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Indian Arrows | Mohun Bagan AC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Mohun Bagan AC | Lonestar Kashmir FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2015 | Lonestar Kashmir FC | Salgaocar FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Salgaocar FC | Churchill Brothers | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2017 | Churchill Brothers | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2018 | FC Goa | Kerala Blasters FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2019 | Kerala Blasters FC | FC Goa | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | FC Goa | Kerala Blasters FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Kerala Blasters FC | FC Goa | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2022 | FC Goa | East Bengal FC | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | East Bengal FC | FC Goa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2023 | FC Goa | Delhi FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2024 | Delhi FC | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Durand Cup Winner | 1 | 20/21 |
| Winner ISL Regular Season | 1 | 20 |
| Indian Super Cup Winner | 1 | 18/19 |