
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2006 | Urawa Red Diamonds Jugend | Urawa Red Diamonds U18 | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2009 | Urawa Red Diamonds U18 | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Urawa Red Diamonds | Hertha Berlin | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-01-2018 | Hertha Berlin | Fortuna Dusseldorf | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Fortuna Dusseldorf | Hertha Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Hertha Berlin | Hannover 96 | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Hannover 96 | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | 1. FC Union Berlin | VfB Stuttgart | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | VfB Stuttgart | Free player | - | Giải phóng |
| 31-08-2024 | Free player | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-11-2025 19:00 | Beerschot Wilrijk | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-11-2025 15:00 | Olympic Charleroi | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 09-11-2025 15:00 | RWDM Brussels | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 30-10-2025 19:30 | Beerschot Wilrijk | KVC Westerlo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 26-10-2025 15:00 | KVSK Lommel | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-10-2025 18:00 | Beerschot Wilrijk | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-09-2025 18:00 | Jong Genk | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-09-2025 18:00 | Beerschot Wilrijk | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 12-09-2025 18:00 | RSCA Futures | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-08-2025 10:00 | Kashiwa Reysol | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 22/23 17/18 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Asian Cup participant | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| German second tier champion | 1 | 17/18 |
| East Asia Champion | 1 | 13 |
| AFC Champions League participant | 1 | 12/13 |
| J.League Cup New Hero Award | 1 | 10/11 |