
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Sporting Cristal | José Gálvez FBC | - | Cho thuê |
| 30-12-2008 | José Gálvez FBC | Sporting Cristal | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2013 | Sporting Cristal | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Sporting Cristal | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2015 | Sporting Cristal | Malmo FF | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-08-2017 | Malmo FF | Orlando City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2018 | Orlando City | Cruz Azul | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-03-2022 | Cruz Azul | Sporting Cristal | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 31-05-2026 22:00 | Cienciano | Sporting Cristal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 28-05-2026 22:00 | Cerro Porteno | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 24-05-2026 16:00 | Sporting Cristal | AD Tarma | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 21-05-2026 02:00 | Atletico Junior Barranquilla | Sporting Cristal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 15-05-2026 20:00 | FC Cajamarca | Sporting Cristal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 10-05-2026 01:00 | Alianza Lima | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 05-05-2026 22:00 | Sporting Cristal | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-04-2026 02:00 | Sporting Cristal | Atletico Junior Barranquilla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 22-04-2026 20:15 | Atletico Grau | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 19-04-2026 16:00 | Sporting Cristal | UTC Cajamarca | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa América participant | 5 | 21 19 16 15 11 |
| Mexican Clausura Champion | 1 | 20/21 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Mexican Campeón de Campeones | 1 | 20/21 |
| Leagues Cup Winner | 1 | 19 |
| Mexican Super Cup Winner | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Swedish champion | 2 | 17 16 |
| Champions League participant | 1 | 15/16 |
| Peruvian champion | 1 | 11/12 |