
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-07-2011 | FC Zürich Youth | FC Winterthur Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FC Winterthur Youth | FC Winterthur U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Winterthur U18 | Winterthur | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Winterthur | SC Cham | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | SC Cham | Winterthur | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Winterthur | Wohlen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Wohlen | Kriens | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2020 | Kriens | SSV Jahn Regensburg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SSV Jahn Regensburg | 1. FC Kaiserslautern | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 26-05-2026 18:30 | SpVgg Greuther Fürth | Rot-Weiss Essen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-05-2026 18:30 | Rot-Weiss Essen | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 17-05-2026 13:30 | SpVgg Greuther Fürth | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 10-05-2026 11:30 | Hertha Berlin | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 03-05-2026 11:30 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 26-04-2026 11:30 | VfL Bochum 1848 | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-04-2026 11:30 | SpVgg Greuther Fürth | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 11-04-2026 11:00 | Preuben Munster | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 05-04-2026 11:30 | SpVgg Greuther Fürth | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-03-2026 17:30 | Karlsruher SC | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German cup runner-up | 1 | 23/24 |