
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-08-2018 | Olympiakos Piraeus U19 | Diagoras Vrachneikon | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2019 | Diagoras Vrachneikon | AO Episkopis Rethymno | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2021 | AO Episkopis Rethymno | Levadiakos | - | Ký hợp đồng |
| 07-09-2021 | Levadiakos | Panathinaikos B | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Panathinaikos B | Levadiakos | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-01-2023 | Levadiakos | AEL Larisa | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | AEL Larisa | Levadiakos | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2024 | Levadiakos | Iraklis | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-08-2025 18:15 | Gornik Zabrze | Motor Lublin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-08-2025 15:30 | Pogon Szczecin | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-08-2025 18:15 | Lech Poznan | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 20-07-2025 12:45 | Gornik Zabrze | Lechia Gdansk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 25-02-2024 12:00 | AEL Larisa | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 14-02-2024 13:00 | Levadiakos | Makedonikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 10-02-2024 13:00 | Aiolikos Mytilene | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 04-02-2024 12:00 | Levadiakos | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 08-01-2024 13:00 | Levadiakos | Niki Volou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 03-01-2024 13:00 | Kozani F.S. | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek second tier champion | 1 | 23/24 |