
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-02-2020 | Tad Sport Academy de Yaoundé | Apejes FC de Mfou | - | Ký hợp đồng |
| 08-03-2022 | Apejes FC de Mfou | Malmo FF | - | Ký hợp đồng |
| 30-03-2022 | Malmo FF | BK Olympic | - | Cho thuê |
| 29-11-2022 | BK Olympic | Malmo FF | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2023 | Malmo FF | Landskrona BoIS | - | Cho thuê |
| 29-11-2023 | Landskrona BoIS | Malmo FF | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Malmo FF | IFK Varnamo | - | Cho thuê |
| 29-11-2024 | IFK Varnamo | Malmo FF | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2025 | Malmo FF | KAA Gent | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 10-04-2026 18:00 | Stade Lavallois MFC | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 04-04-2026 12:00 | Stade DE Reims | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 09:10 | Australia | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-03-2026 13:00 | Guingamp | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-03-2026 13:00 | Stade DE Reims | Rodez Aveyron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 09-03-2026 20:10 | USL Dunkerque | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 03-03-2026 20:00 | RC Strasbourg Alsace | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 27-02-2026 19:00 | Montpellier Hérault SC | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-02-2026 13:00 | Stade DE Reims | Amiens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-02-2026 13:00 | Grenoble | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swedish champion | 1 | 23 |