
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Argentinos Jrs U20 | AA Argentinos Juniors II | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2021 | AA Argentinos Juniors II | CA Brown Adrogue | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | CA Brown Adrogue | AA Argentinos Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2024 | AA Argentinos Juniors II | CA Brown Adrogue | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | CA Brown Adrogue | AA Argentinos Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-02-2025 | AA Argentinos Juniors II | Universidad de Concepcion | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Universidad de Concepcion | AA Argentinos Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 20-06-2026 19:00 | Temperley | San Martin Tucuman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 14-06-2026 19:00 | Temperley | Club Atletico Guemes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 07-06-2026 18:30 | Chacarita juniors | Temperley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 31-05-2026 19:00 | Temperley | San Martin San Juan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 23-05-2026 19:00 | Nueva Chicago | Temperley | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 17-05-2026 18:30 | Gimnasia Jujuy | Temperley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 09-05-2026 18:30 | Temperley | Deportivo Maipu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 03-05-2026 18:00 | Almagro | Temperley | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 25-04-2026 18:30 | Temperley | Patronato Parana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 19-04-2026 17:00 | Colegiales | Temperley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chilean Second Division Champion | 1 | 24/25 |