
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | School Team (South Korea) | Daegu Technical High School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Daegu Technical High School | Daegu University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Daegu University | GukJe Cyber University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | GukJe Cyber University | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Ký hợp đồng |
| 21-04-2019 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 21-11-2020 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Jeonbuk Hyundai Motors | Busan I Park | 0.048M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2025 | Busan I Park | FC Anyang | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K1 Hàn Quốc | 10-05-2025 10:00 | FC Anyang | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 06-05-2025 10:00 | FC Anyang | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 12-04-2025 07:30 | Pohang Steelers | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 06-04-2025 07:30 | FC Anyang | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 22-09-2024 10:00 | Busan I Park | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 15-09-2024 07:30 | Jeonnam Dragons | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 01-09-2024 10:00 | Busan I Park | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 24-08-2024 10:30 | Busan I Park | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 18-08-2024 10:00 | Chungnam Asan | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 06-07-2024 10:30 | Busan I Park | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 5 | 21/22 20/21 18/19 17/18 15/16 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 21/22 |
| South Korean champion | 3 | 20/21 17/18 16/17 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 17 |
| AFC Champions League winner | 1 | 15/16 |