
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-10-2020 | Harbour View FC | FK Graficar Beograd | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FK Graficar Beograd | Harbour View FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Harbour View FC | FK Čukarički | 0.09M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | FK Čukarički | Habitpharm Javor | - | Ký hợp đồng |
| 14-09-2023 | Habitpharm Javor | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2024 | Vojvodina Novi Sad | Randers FC | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-02-2026 08:00 | V-Varen Nagasaki | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-02-2026 06:00 | Nagoya Grampus | V-Varen Nagasaki | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-02-2026 10:00 | V-Varen Nagasaki | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 07-12-2025 15:00 | Randers FC | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 24-11-2025 18:00 | Randers FC | Odense BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 09-11-2025 15:00 | Randers FC | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 02-11-2025 13:00 | Viborg | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 29-10-2025 18:00 | Esbjerg | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 26-10-2025 15:00 | Randers FC | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu