
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | CD 1º de Agosto U20 | CD 1º de Agosto | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2023 | CD 1º de Agosto | AEK Athens B | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | AEK Athens B | CD 1º de Agosto | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | CD 1º de Agosto | AEK Athens | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-09-2024 | AEK Athens | Levadiakos | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Levadiakos | AEK Athens | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 19:00 | AEK Athens | Rayo Vallecano | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 16:45 | Rayo Vallecano | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-04-2026 18:00 | Olympiacos Piraeus | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-03-2026 17:00 | AEK Athens | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 20:00 | NK Publikum Celje | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-03-2026 16:00 | AEK Athens | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2026 15:30 | Volos NPS | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 18:00 | AEK Athens | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2026 17:30 | PAOK Saloniki | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-02-2026 14:00 | Panserraikos | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 26 24 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |