
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-03-2018 | New York City FC Academy | New York City FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | New York City FC | Borussia Monchengladbach | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 19-06-2026 19:00 | USA | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 18:30 | USA | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 19:30 | USA | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-05-2026 13:30 | Borussia Monchengladbach | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-05-2026 13:30 | FC Augsburg | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 03-05-2026 15:30 | Borussia Monchengladbach | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-04-2026 13:30 | VfL Wolfsburg | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-04-2026 17:30 | Borussia Monchengladbach | 1. FSV Mainz 05 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-04-2026 13:30 | RB Leipzig | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | Borussia Monchengladbach | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Nations League Winner | 2 | 23/24 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |