
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-08-2013 | Free player | Ferencvarosi TC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Ferencvarosi TC U19 | Ferencvárosi TC II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Ferencvárosi TC II | Ferencvarosi TC | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2016 | Ferencvarosi TC | Bologna | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2019 | Bologna | Bristol City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2021 | Bristol City | Pisa | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2024 | Pisa | Spezia | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Spezia | Pisa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Pisa | Spezia | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie B Italia | 18-04-2026 13:00 | Spezia | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 17-03-2026 19:00 | Spezia | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 13-03-2026 19:30 | Modena | Spezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 07-03-2026 14:00 | Spezia | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 03-03-2026 18:00 | Padova | Spezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 21-02-2026 16:15 | Cesena | Spezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 10-01-2026 14:00 | SudTirol | Spezia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 20-12-2025 14:00 | Frosinone | Spezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 13-12-2025 14:00 | Spezia | Modena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 08-12-2025 18:30 | ACD Virtus Entella | Spezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 3 | 24 21 16 |
| Hungarian champion | 1 | 15/16 |
| Hungarian cup winner | 2 | 15/16 14/15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |