
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2019 | Belgrano U20 | CA Belgrano II | - | Ký hợp đồng |
| 16-02-2021 | CA Belgrano II | Estudiantes de Caseros | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Estudiantes de Caseros | CA Belgrano II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | CA Belgrano II | Belgrano | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2023 | Belgrano | Nueva Chicago | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Nueva Chicago | Belgrano | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2024 | Belgrano | Independiente Rivadavia | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Independiente Rivadavia | Belgrano | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 03-02-2026 22:00 | Banfield | Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 30-01-2026 00:30 | Estudiantes Rio Cuarto | Argentinos Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 26-01-2026 00:00 | Club Atletico Tigre | Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 11-11-2025 00:15 | Argentinos Juniors | Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-10-2025 01:15 | Belgrano | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 05-10-2025 19:45 | Talleres Cordoba | Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 26-07-2025 00:15 | Independiente Rivadavia | Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 20-07-2025 22:00 | Belgrano | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-07-2025 21:30 | CA Huracan | Belgrano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Argentina | 28-06-2025 00:10 | Belgrano | Defensores de Belgrano | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeón Primera Nacional | 1 | 21/22 |