
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2017 | Tokyo Verdy U18 | Juntendo University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Juntendo University | Tokyo Verdy | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Tokyo Verdy | FC Ryukyu Okinawa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-03-2026 05:00 | FC Ryukyu Okinawa | Renofa Yamaguchi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | Gainare Tottori | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | FC Ryukyu Okinawa | Tegevajaro Miyazaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-02-2026 05:00 | FC Ryukyu Okinawa | Reilac Shiga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | Kagoshima United | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-02-2026 05:00 | FC Ryukyu Okinawa | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 29-11-2025 06:00 | FC Ryukyu Okinawa | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 23-11-2025 04:00 | Kagoshima United | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 16-11-2025 05:00 | SC Sagamihara | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 09-11-2025 07:00 | FC Ryukyu Okinawa | Azul Claro Numazu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu