
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | SC Internacional U20 | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Internacional RS | VfL Wolfsburg | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2021 | VfL Wolfsburg | Schalke 04 | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Schalke 04 | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | VfL Wolfsburg | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2022 | Free player | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Cruzeiro Esporte Clube | Santos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 22:40 | Athletico Paranaense | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 23:30 | Cruzeiro Esporte Clube | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 08-03-2026 21:00 | Cruzeiro Esporte Clube | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 28-02-2026 21:30 | Cruzeiro Esporte Clube | Pouso Alegre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-02-2026 23:00 | Cruzeiro Esporte Clube | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 21-02-2026 21:30 | Pouso Alegre | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 14-02-2026 22:00 | URT MG | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 22:00 | Mirassol | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 06-02-2026 00:30 | Cruzeiro Esporte Clube | Coritiba PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Mineiro | 1 | 26 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Olympic champion | 1 | 16 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Campeão Gaúcho | 2 | 15/16 14/15 |