
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-08-2012 | FC Nußdorf/Debant Youth | Rapid Lienz Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Rapid Lienz Youth | FC Nußdorf/Debant Youth | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2017 | FC Nußdorf/Debant Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | AKA Wolfsberger AC U18 | Wolfsberger AC Amateure | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Wolfsberger AC Amateure | Wolfsberger AC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 10-04-2026 16:00 | SK Rapid II | FC HOGO Hertha Wels | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-04-2026 12:00 | FC HOGO Hertha Wels | SV Austria Salzburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 03-04-2026 16:00 | FC HOGO Hertha Wels | SK Austria Klagenfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 20-03-2026 17:00 | FC Liefering | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 13-03-2026 17:00 | FC HOGO Hertha Wels | Kapfenberg SV 1919 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 22-02-2026 09:30 | SKU Ertl Glas Amstetten | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-11-2025 17:00 | FC HOGO Hertha Wels | SKN St.Polten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 22-11-2025 19:00 | SK Sturm Graz II | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 07-11-2025 17:00 | FC HOGO Hertha Wels | First Vienna FC 1894 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 01-11-2025 13:30 | FC HOGO Hertha Wels | Schwarz-Weiss Bregenz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Austrian cup winner | 1 | 24/25 |