
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | ASEC Mimosas U19 | ASEC Mimosas | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | ASEC Mimosas | Red Bull Salzburg | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2022 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Áo | 01-03-2026 16:00 | Red Bull Salzburg | TSV Hartberg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 22-02-2026 16:00 | LASK Linz | Red Bull Salzburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 15-02-2026 13:30 | Grazer AK | Red Bull Salzburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 06-02-2026 19:30 | Red Bull Salzburg | Austria Vienna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Áo | 01-02-2026 16:30 | Wolfsberger AC | Red Bull Salzburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Aston Villa | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | Red Bull Salzburg | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | SC Freiburg | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 30-11-2025 13:30 | Rheindorf Altach | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Bologna | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 24 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| TM-Player of the season | 1 | 24 |
| Best young player | 1 | 24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| Austrian champion | 1 | 22/23 |