
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Woodbridge Strikers | FC Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Barcelona Youth | Academia Hagi | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2021 | Academia Hagi | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2024 | FCV Farul Constanta | FC Dallas | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2025 | FC Dallas | Al-Riyadh | - | Cho thuê |
| 23-07-2025 | Al-Riyadh | FC Dallas | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-05-2026 16:10 | Al Fayha | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-04-2026 16:00 | Al Riyadh | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-04-2026 16:10 | Al Hazem | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-04-2026 18:00 | Al Ettifaq FC | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-04-2026 18:00 | Al Riyadh | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-03-2026 19:00 | Al Riyadh | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-02-2026 19:00 | Al Shabab FC | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 19-02-2026 19:00 | Al Kholood | Al Riyadh | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-02-2026 13:55 | Al Riyadh | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-02-2026 14:25 | NEOM Sports Club | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| MLS Next Pro Cup Champion | 1 | 23/24 |
| Romanian champion | 1 | 22/23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |