
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Viktoria Plzen B | FK MAS Taborsko | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FK MAS Taborsko | Viktoria Plzen B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Viktoria Plzen B | FC Viktoria Plzen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2026 14:30 | FC Zlín | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | FC Viktoria Plzen | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | Panathinaikos | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-02-2026 17:00 | Sigma Olomouc | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-02-2026 17:30 | FC Viktoria Plzen | Slovan Liberec | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-02-2026 14:30 | MFK Karvina | FC Viktoria Plzen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-12-2025 17:30 | Pardubice | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 29-11-2025 14:00 | Hradec Kralove | Baumit Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 23-11-2025 12:00 | MFK Karvina | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-11-2025 14:00 | Hradec Kralove | Synot Slovacko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu