
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al-Ittihad Club | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2014 | Al-Ittihad Club | Al Khaleej Club | - | Cho thuê |
| 14-05-2016 | Al Khaleej Club | Al-Ittihad Club | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2016 | Al-Ittihad Club | Al-Shabab FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2019 | Al-Shabab FC | Al Hilal | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2021 | Al Hilal | Al-Shabab FC | 0.53M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2024 | Al-Shabab FC | Al-Taawoun | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-02-2026 19:00 | NEOM Sports Club | Al Kholood | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-02-2026 19:00 | Al Khaleej Club | Al Kholood | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 19-02-2026 19:00 | Al Kholood | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-01-2026 17:30 | Al Kholood | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-01-2026 15:20 | Al Kholood | Al Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-01-2026 17:30 | Al Fateh SC | Al Kholood | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-01-2026 15:10 | Al Kholood | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-01-2026 15:25 | Al Okhdood | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-01-2026 17:30 | Al Kholood | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-12-2025 17:30 | Al Kholood | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| AFC Champions League participant | 7 | 21/22 20/21 19/20 18/19 13/14 11/12 10/11 |
| AFC Champions League winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Saudi Arabian champion | 2 | 20/21 19/20 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
| Saudi Cup Winner | 2 | 19/20 12/13 |
| Asian Cup participant | 1 | 18/19 |