
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Cambodian Cup Winner | 2 | 25 25 |
| Cambodian Supercup Winner | 4 | 24 24 22 22 |
| AFC Cup Participant | 4 | 23/24 23/24 21/22 21/22 |
| Cambodian League Cup winner | 2 | 23 23 |
| Cambodian Champion | 2 | 22 22 |