
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-05-2015 | Rio Branco Atlético Clube (ES) | Bahia | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | Bahia | Bahia | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-08-2016 | Bahia | Nautico (PE) | - | Cho thuê |
| 31-12-2016 | Nautico (PE) | Bahia | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-05-2017 | Bahia | SC Paysandu Para | - | Chuyển nhượng tự do |
| 12-09-2017 | SC Paysandu Para | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-11-2017 | SC Paysandu Para | Bahia | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-01-2018 | Bahia | Gremio Novorizontino | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 27-03-2018 | Gremio Novorizontino | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 15-02-2019 | No team | Louletano | - | Chuyển nhượng tự do |
| 26-11-2020 | Cuiaba | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-04-2026 21:30 | Vila Nova | Operario Ferroviario PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 11-04-2026 21:00 | Ponte Preta | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-04-2026 23:00 | Vila Nova | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 01-04-2026 22:00 | Sport Club do Recife | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 21-03-2026 20:00 | Vila Nova | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 18-03-2026 22:00 | Vila Nova | AD Confiança | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-10-2025 21:30 | America MG | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-10-2025 00:30 | Goiás EC | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-10-2025 00:35 | CRB AL | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-07-2025 23:30 | CRB AL | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |