
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | - | FC Porto U19 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-08-2019 | FC Porto U19 | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Panathinaikos | Volos NPS | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Volos NPS | Panathinaikos | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2021 | Panathinaikos | Pas Giannina | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-07-2022 | Pas Giannina | VfB Stuttgart | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-08-2023 | VfB Stuttgart | Hansa Rostock | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Hansa Rostock | VfB Stuttgart | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | VfB Stuttgart | FC Zurich | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Zurich | VfB Stuttgart | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 16-05-2026 16:00 | FC Zurich | Servette | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 12-05-2026 18:30 | Luzern | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 09-05-2026 16:00 | FC Zurich | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 02-05-2026 16:00 | Winterthur | FC Zurich | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-04-2026 16:00 | Lausanne Sports | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 11-04-2026 16:00 | FC Zurich | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 06-04-2026 14:30 | St. Gallen | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-03-2026 17:00 | FC Zurich | Thun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-03-2026 17:00 | FC Zurich | FC Sion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 07-03-2026 17:00 | Servette | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Youth League Winner | 1 | 18/19 |