
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Stuttgarter Kickers Youth | FSV Waiblingen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FSV Waiblingen Youth | FSV Waiblingen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FSV Waiblingen U17 | VfR Aalen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | VfR Aalen U17 | VfR Aalen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | VfR Aalen U19 | Vfr Aalen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Vfr Aalen | Hallescher FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Hallescher FC | Borussia Dortmund II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Borussia Dortmund II | Lugano | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-03-2026 15:30 | Grasshopper | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 22-02-2026 15:30 | Lugano | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 15-02-2026 15:30 | FC Basel 1893 | Lugano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 11-02-2026 19:30 | Lugano | Servette | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 07-02-2026 17:00 | Winterthur | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 17-01-2026 17:00 | Luzern | Lugano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-12-2025 15:30 | Lugano | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 17-12-2025 19:30 | FC Zurich | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-12-2025 15:30 | Lugano | Servette | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 07-12-2025 15:30 | Lausanne Sports | Lugano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 22/23 |