
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-07-2019 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Toronto FC II | Toronto FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2020 | Toronto FC Academy | Maryland Terrapins (University of Maryland) | - | Ký hợp đồng |
| 17-03-2022 | Maryland Terrapins (University of Maryland) | Columbus Crew B | - | Ký hợp đồng |
| 28-06-2022 | Columbus Crew B | Columbus Crew | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 08-11-2025 23:10 | FC Cincinnati | Columbus Crew | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 02-11-2025 23:40 | Columbus Crew | FC Cincinnati | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 27-10-2025 22:50 | FC Cincinnati | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | Columbus Crew | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-09-2025 00:40 | Chicago Fire | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 20-09-2025 23:40 | Columbus Crew | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-09-2025 23:30 | New York City FC | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-08-2025 23:30 | Columbus Crew | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 16-08-2025 23:30 | Toronto FC | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 05-08-2025 23:30 | Columbus Crew | Club Leon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
| MLS Cup Champion | 1 | 23 |
| Gold Cup participant | 1 | 23 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| MLS Next Pro Cup Champion | 1 | 21/22 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |