
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Elche CF Youth | Hércules Alicante Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Hércules Alicante Youth | Hércules CF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2018 | Hércules CF U19 | Hércules CF B | - | Ký hợp đồng |
| 10-11-2019 | Hércules CF B | Hercules | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Hercules | FC Barcelona Atlètic | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | FC Barcelona | CA Osasuna | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | CA Osasuna | FC Barcelona | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | FC Barcelona | Real Betis | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 16-04-2026 19:00 | Real Betis | Sporting Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-04-2026 12:00 | CA Osasuna | Real Betis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 08-04-2026 16:45 | Sporting Braga | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-04-2026 16:30 | Real Betis | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:00 | Morocco | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 20:15 | Morocco | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-03-2026 17:30 | Athletic Club | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 20:00 | Real Betis | Panathinaikos | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2026 17:30 | Real Betis | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 17:45 | Panathinaikos | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 25 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Olympic Games: 3rd Place | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Under-23 Africa Cup winner | 1 | 23 |
| Top scorer | 1 | 23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |