
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | GNK Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2015 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Dinamo Zagreb | VfB Stuttgart | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2023 | VfB Stuttgart | AFC Ajax | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2024 | AFC Ajax | Torino | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Torino | AFC Ajax | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 19:45 | Liverpool | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 14:00 | Arsenal | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 02-10-2025 16:45 | Dynamo Kyiv | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Cúp Carabao Anh | 16-09-2025 19:00 | Crystal Palace | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 05-09-2025 18:45 | Faroe Islands | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 16:00 | Fredrikstad | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 21-08-2025 19:00 | Crystal Palace | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Cộng đồng Anh | 10-08-2025 14:00 | Crystal Palace | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-02-2025 19:45 | Bologna | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2025 19:45 | Torino | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 25/26 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| World Cup third place | 1 | 22 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Croatian cup winner | 2 | 17/18 15/16 |
| Croatian champion | 3 | 17/18 15/16 14/15 |
| Champions League participant | 1 | 16/17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |