
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2019 | Breidablik UBK U19 | FC Midtjylland Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2022 | Midtjylland U19 | Vikingur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 16-02-2025 | Vikingur Reykjavik | Istra 1961 Pula | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 19-07-2026 14:00 | IBV Vestmannaeyjar | KA Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 12-07-2026 18:00 | KA Akureyri | Akranes | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 02-07-2026 19:15 | Vikingur Reykjavik | KA Akureyri | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 28-06-2026 17:00 | Stjarnan Gardabaer | KA Akureyri | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 21-06-2026 18:00 | Breidablik | KA Akureyri | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 15-06-2026 18:00 | KA Akureyri | Fram Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 31-05-2026 17:00 | KR Reykjavik | KA Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 22-05-2026 18:00 | KA Akureyri | Valur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-05-2026 17:00 | Hafnarfjordur | KA Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 10-05-2026 16:30 | KA Akureyri | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic Super Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Icelandic champion | 1 | 22/23 |
| Icelandic cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Danish Youth Champion | 1 | 21 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |