
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-01-2015 | Jitex DFF (w) | Mallbackens IF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | Mallbackens IF (w) | Kopparbergs Goteborg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-01-2021 | Kopparbergs Goteborg (w) | BK Hacken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-05-2026 12:00 | Liverpool Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 10-05-2026 11:15 | Liverpool Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 03-05-2026 11:00 | Manchester City Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 26-04-2026 13:00 | Liverpool Women | West Ham United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 14:00 | Sweden Women | Serbia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 17:00 | Sweden Women | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 05-04-2026 13:30 | Charlton Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 28-03-2026 12:00 | Everton FC Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 22-03-2026 12:00 | Brighton & Hove Albion Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 15-03-2026 11:55 | Liverpool Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Svenska Cupen Women runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
| Damallsvenskan runner-up | 4 | 22 21 19 18 |
| Algarve Cup winner | 1 | 22 |
| Svenska Cupen Women winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Damallsvenskan winner | 1 | 20 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 20 |
| Women's World Cup third place | 1 | 19 |